Phân loại cần cẩu theo tải trọng thường dựa vào cấp sức nâng hoặc sức nâng lớn nhất được công bố trong điều kiện xác định. Cách gọi cẩu 5 tấn, 25 tấn hay 100 tấn giúp nhận diện sơ bộ. Nó không có nghĩa máy được nâng khối lượng ấy ở mọi vị trí làm việc.
Muốn sử dụng cách phân loại này đúng, cần biết con số đang nói về sức nâng nào và điều kiện nào đi kèm. Sau đó phải chuyển từ tên nhóm sang bảng tải của model, cấu hình và vị trí nâng dự kiến.
Cấp sức nâng khác sức nâng tại điểm làm việc
Cấp sức nâng được dùng để gọi tên hoặc sắp xếp dòng máy. Sức nâng tại điểm làm việc là giới hạn cho phép khi máy ở một cấu hình xác định. Hai thông tin liên quan, nhưng không thể thay thế nhau trong phương án nâng.
Ví dụ, yêu cầu một cẩu 25 tấn chưa cho biết máy có đặt được vật ở phía bên kia nhà hay không. Cần xác định bán kính, cao độ, chiều dài cần và các cấu hình khác. Khi những dữ liệu đó thay đổi, kết quả đối chiếu cũng có thể thay đổi.
Nhóm nhỏ, trung và lớn có ngưỡng chung không?
Cách chia nhỏ, trung hoặc lớn có thể là quy ước trong một danh mục hoặc ngữ cảnh công việc. Nếu bài viết hay báo giá không nêu phạm vi, người đọc không nên hiểu đó là một bộ ngưỡng thống nhất cho mọi loại cẩu và mọi hãng.
Để tránh hiểu sai, nên ghi trực tiếp cấp sức nâng hoặc model. Khi dùng các từ nhỏ và lớn, hãy giải thích tiêu chí đang xét. Một xe gọn về kích thước chưa chắc nằm trong cùng nhóm sức nâng với thiết bị khác cũng được gọi là cẩu nhỏ.
Tấn và tấn-mét không phải cùng đại lượng
Trong thông tin cẩu gắn xe, có thể gặp cấp mô men nâng biểu thị bằng tấn-mét. Đại lượng này không được đọc như số tấn có thể nâng ở mọi tầm với. Hiab tổ chức một số dải loader crane theo đơn vị Tm, cho thấy cần giữ đúng đơn vị khi xem danh mục.
Về trực giác, cùng một vật khi nằm xa điểm đỡ tạo tác động khác với khi nằm gần. Nhưng một phép nhân khối lượng với khoảng cách không thay được bảng tải. Máy còn có giới hạn kết cấu và điều kiện ổn định trong từng cấu hình.
Những thông tin cần đi cùng con số tải
| Thông tin | Mục đích đối chiếu |
|---|---|
| Model và phiên bản | Dùng đúng tài liệu của thiết bị |
| Bán kính và hành trình | Kiểm tra vị trí khó trong toàn ca nâng |
| Chiều dài, cấu hình cần | Chọn bảng và trạng thái tương ứng |
| Đối trọng, chân chống | Đối chiếu điều kiện triển khai |
| Tải cùng phụ kiện | Xác định tổng tải cần tính theo hướng dẫn |
Bảng này là danh sách dữ liệu, không phải công thức lựa chọn máy. Các thông tin khác theo manual, như cấu hình móc hoặc trạng thái di chuyển, cũng cần được kiểm tra khi có liên quan đến công việc.
Vì sao cấp tải lớn hơn chưa giải quyết mọi vấn đề?
Máy lớn có thể cần nhiều không gian và cách tổ chức khác. Nếu hiện trường không có đường vào hoặc vị trí đứng phù hợp, tăng cấp tải có thể không giải quyết được yêu cầu. Cần kiểm tra khả năng tiếp cận trước khi so sánh sức nâng.
Hai máy ở hai cấp khác nhau cũng có thể khác kết cấu cần và phạm vi làm việc. Không suy ra toàn bộ ưu thế chỉ từ con số lớn nhất. Muốn so sánh một công việc, phải đối chiếu cả hai thiết bị tại những cấu hình phù hợp công việc đó.
Sàng lọc ban đầu và xác nhận phương án
Ở bước đầu, cấp tải giúp thu hẹp danh sách máy đáng kiểm tra. Ở bước xác nhận, cần dùng dữ liệu công việc và tài liệu đúng thiết bị. Không bỏ qua bước thứ hai chỉ vì vật nhẹ hơn nhiều so với tên số tấn của xe.
OSHA 1926.1417 yêu cầu làm việc trong sức nâng định mức phù hợp. Đây là nguồn tham khảo kỹ thuật của Hoa Kỳ, không thay quy định Việt Nam; điểm hữu ích là đánh giá giới hạn trong điều kiện làm việc, không chỉ theo tên nhóm.
Cách ghi yêu cầu tải cho đơn vị cung cấp
Gửi khối lượng vật có căn cứ, kích thước và điểm móc. Nêu vị trí lấy, đặt, cao độ và khoảng cách từ nơi xe có thể đứng. Nếu có hình mặt bằng hoặc bản vẽ, gửi cùng để tránh ước lượng sai tầm với.
Sau đó yêu cầu đơn vị cung cấp ghi model và phương án cấu hình dự kiến. Đọc các tiêu chí phân loại cần cẩu để kết hợp cấp tải với bộ di chuyển và kết cấu; kiến thức chung về xe cẩu giúp hiểu vì sao số tấn chỉ là bước nhận diện ban đầu.




