Cần cẩu có thể được phân loại theo kết cấu, khả năng di chuyển, loại cần, sức nâng và ứng dụng. Các cách này bổ sung cho nhau, không tạo một danh sách duy nhất mà mọi tên máy đều ở cùng cấp. Một thiết bị có thể thuộc nhiều nhóm khi xét bằng những tiêu chí khác nhau.
Ví dụ, bánh xích mô tả bộ di chuyển, còn cần giàn mô tả kết cấu cần. Hai từ có thể cùng dùng cho một máy. Đặt bánh xích đối lập với ống lồng sẽ làm sai tiêu chí, bởi máy bánh xích cũng có cấu hình cần ống lồng.
Bảng nhận diện các tiêu chí
| Tiêu chí | Câu hỏi cần trả lời | Ví dụ tên nhóm |
|---|---|---|
| Kết cấu tổng thể | Máy tổ chức phần chịu lực và vùng làm việc thế nào? | Dạng cần, dạng cầu, dạng cổng |
| Di chuyển | Máy đổi vị trí bằng cách nào? | Cố định, chạy ray, bánh lốp, bánh xích |
| Loại cần | Cần có kết cấu và cách triển khai ra sao? | Ống lồng, giàn, gập |
| Sức nâng | Giới hạn được xác định trong điều kiện nào? | Cấp sức nâng theo dòng hoặc model |
| Ứng dụng | Máy được tổ chức cho công việc gì? | Bốc xếp, lắp dựng, bảo trì |
Bảng giúp chọn câu hỏi trước khi chọn tên nhóm. Nếu chưa xác định tiêu chí, một danh sách nhiều loại có thể vừa trùng vừa thiếu và không giúp thu hẹp thiết bị cho công việc.
Theo kết cấu: nhìn toàn bộ hệ thống
Máy dạng cần có vùng làm việc gắn với kết cấu cần và các chuyển động tương ứng. Hệ thống dạng cầu đưa bộ nâng qua cầu và xe con. Dạng cổng có cách tổ chức chân đỡ và dầm phù hợp thiết kế. Mỗi cấu hình cần hạ tầng và không gian khác nhau.
Demag phân biệt các cấu hình cầu trục trong danh mục của hãng. Khi đọc tên, cần xem phần chịu lực và đường chạy, không chỉ nhìn bộ pa lăng. Cùng một bộ nâng có thể tham gia những hệ thống tổng thể khác nhau.
Theo di chuyển: xem cách tổ chức vị trí
Máy cố định gắn với vị trí lắp, máy chạy ray phụ thuộc đường chạy, còn máy di động có bộ chạy theo thiết kế. Khả năng đổi vị trí ảnh hưởng đến tổ chức hiện trường, đường tiếp cận và thời gian chuẩn bị.
Cần tách di chuyển máy đến công trường khỏi di chuyển khi nâng. Một thiết bị có bộ chạy không tự được phép mang tải trong mọi trạng thái. Cấu hình và hướng dẫn dành cho trạng thái làm việc phải được đọc riêng.
Theo loại cần: xem phần tiếp cận tải
Cần ống lồng, cần giàn và cần gập có cách tổ chức hình học khác nhau. Các tên cần thẳng và cần gập lại nói nhiều đến khả năng khớp gập. Do đó, danh sách loại cần cũng cần được trình bày với tiêu chí rõ.
Liebherr nêu cả cần ống lồng và cần giàn trong phân khúc cẩu di động, bánh xích. Đây là ví dụ để đọc kết hợp loại cần với bộ chạy, thay vì coi một loại cần chỉ xuất hiện trên một nhóm khung.
Theo sức nâng: không chỉ đọc tên số tấn
Cấp sức nâng giúp nhận diện và sàng lọc sơ bộ, nhưng không xác định khả năng nâng tại mọi vị trí. Cần biết điều kiện của con số được nêu và đối chiếu bảng tải. Các cách gọi nhỏ, trung hoặc lớn cũng phải có phạm vi quy ước rõ.
Không áp một ngưỡng tự đặt cho mọi hãng rồi coi đó là tiêu chuẩn chung. Khi chọn máy, dữ liệu cần thiết là sức nâng tại cấu hình và vị trí làm việc, không chỉ tên nhóm tải trong một bài giới thiệu.
Theo ứng dụng: nối máy với công việc
Ứng dụng phản ánh nhu cầu như giao hàng, lắp máy hoặc bảo trì. Một loại máy có thể phục vụ nhiều ứng dụng nếu cấu hình và điều kiện phù hợp. Ngược lại, một công việc có thể có nhiều phương án thiết bị.
Danh sách công dụng của xe cần cẩu giúp bắt đầu từ nhiệm vụ. Sau đó mới đối chiếu các tiêu chí kỹ thuật. Cách này tránh chọn máy theo tên quen thuộc rồi tìm cách ép công việc vào phạm vi của máy.
Cách viết tên máy rõ ràng
Một mô tả có thể gồm nhóm di chuyển, loại cần, model và cấu hình dự kiến. Nếu chưa có model, hãy nêu dữ liệu công việc thay vì dùng tên nhóm quá rộng. Đối với hồ sơ phương tiện, cần giữ đúng tên đã được xác định trong giấy tờ.
Đọc khái niệm cần cẩu để nắm phạm vi chung và bản đồ các nhóm xe cẩu để đi sâu. Phân loại hữu ích khi giúp người đọc đặt đúng câu hỏi và lựa chọn đúng dữ liệu, không phải chỉ làm danh sách tên dài hơn.




